Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dram Armenia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = AMD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dram Armenia 8.87977952 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏8.87977952 Hiện tại ֏8.87977952 Cao nhất ֏8.87977952
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.87977952 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.154034 AMD
-1.71%
30 ngày qua
-0.192819 AMD
-2.13%
1 năm qua
-0.663266 AMD
-6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.86164157
Hôm nay
8.87977952
Cao nhất
9.69714018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.7951498 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.7951498 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.33673509 – 14.26016995 AMD
Năm biến động -16.67%
2023
Tỷ giá trung bình 10.74194747 AMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.98899556 – 11.41976084 AMD
Năm biến động -3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 9.90196716 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.68010592 – 10.31308417 AMD
MRU giảm giá -3.29%
2025
Tỷ giá trung bình 9.7219934 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.46409563 – 10.10612521 AMD
MRU giảm giá -3.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.08504107 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.86164157 – 9.69714018 AMD
MRU giảm giá -7.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.