Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BAM

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.04314051 BAM
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.0427232 Hiện tại KM0.04314051 Cao nhất KM0.04314051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04314051 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000043 BAM
+0.10%
7 ngày qua
-0.000234 BAM
-0.54%
30 ngày qua
-0.000388 BAM
-0.89%
1 năm qua
+0.000497 BAM
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04093739
Hôm nay
0.04314051
Cao nhất
0.04381516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05018799 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05018799 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04614091 – 0.05401752 BAM
Năm biến động +7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0495111 BAM
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.04464129 – 0.05365476 BAM
Năm biến động -9.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04556812 BAM
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04400006 – 0.04772547 BAM
MRU tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04355268 BAM
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0413826 – 0.04820509 BAM
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04313006 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04093739 – 0.04381516 BAM
MRU tăng giá +2.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.