Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MRU

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Ouguiya Mauritania 23.17955748 MRU
-0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM23.17955748 Hiện tại UM23.17955748 Cao nhất UM23.4064846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.17955748 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.226311 MRU
-0.97%
7 ngày qua
+0.278116 MRU
+1.21%
30 ngày qua
+0.162896 MRU
+0.71%
1 năm qua
-0.270555 MRU
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.82315118
Hôm nay
23.17955748
Cao nhất
24.42754927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.19067982 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.94911079 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.51251208 – 21.67273951 MRU
Năm biến động -7.33%
2023
Tỷ giá trung bình 20.25582553 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
18.63767557 – 22.40078742 MRU
Năm biến động +10.99%
2024
Tỷ giá trung bình 21.9508141 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
20.9531718 – 22.72724252 MRU
BAM giảm giá -4.73%
2025
Tỷ giá trung bình 23.00505888 MRU
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
20.74469704 – 24.16474271 MRU
Năm biến động +12.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.19067982 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.82315118 – 24.42754927 MRU
BAM giảm giá -2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.