Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CNY

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Nhân dân tệ 0.16500555 CNY
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.16500555 Hiện tại ¥0.16500555 Cao nhất ¥0.16584099
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16500555 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000835 CNY
-0.50%
7 ngày qua
+0.000736 CNY
+0.45%
30 ngày qua
-0.002088 CNY
-1.25%
1 năm qua
-0.014615 CNY
-8.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16351188
Hôm nay
0.16500555
Cao nhất
0.17976597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.19358562 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18161201 CNY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.16970185 – 0.19243678 CNY
Năm biến động +10.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19358562 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17753258 – 0.21020231 CNY
Năm biến động -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18094154 CNY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.17655042 – 0.18713501 CNY
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18052475 CNY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.17505372 – 0.18714704 CNY
MRU giảm giá -4.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16742995 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16351188 – 0.17726329 CNY
MRU giảm giá -6.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.