Tỷ giá Nhân dân tệ sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MRU

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Ouguiya Mauritania 6.06040239 MRU
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM6.02987221 Hiện tại UM6.06040239 Cao nhất UM6.06040239
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06040239 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.03053 MRU
+0.51%
7 ngày qua
-0.027147 MRU
-0.45%
30 ngày qua
+0.076076 MRU
+1.27%
1 năm qua
+0.501253 MRU
+9.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.55914905
Hôm nay
6.06040239
Cao nhất
6.11576361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.97364391 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.51129071 MRU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.19651193 – 5.89268758 MRU
Năm biến động -9.34%
2023
Tỷ giá trung bình 5.17661094 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.75732157 – 5.63276907 MRU
Năm biến động +4.44%
2024
Tỷ giá trung bình 5.52734738 MRU
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.34373556 – 5.66410428 MRU
Năm ổn định -1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 5.5402919 MRU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.34339202 – 5.71253229 MRU
CNY tăng giá +4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.97364391 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.64132609 – 6.11576361 MRU
CNY tăng giá +6.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.