Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CRC

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Colón Costa Rica 11.16718148 CRC
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡11.16693205 Hiện tại ₡11.16718148 Cao nhất ₡11.24205868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.16718148 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.072333 CRC
-0.64%
7 ngày qua
-0.137734 CRC
-1.22%
30 ngày qua
-0.254001 CRC
-2.22%
1 năm qua
-1.457011 CRC
-11.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.12025315
Hôm nay
11.16718148
Cao nhất
12.68567263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-4.87%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.42965425 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.42965425 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.426976 – 19.07116917 CRC
Năm biến động -7.54%
2023
Tỷ giá trung bình 14.83793784 CRC
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
13.16017413 – 16.21899285 CRC
Năm biến động -17.91%
2024
Tỷ giá trung bình 12.99766633 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.54795268 – 13.62027732 CRC
MRU giảm giá -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 12.65357395 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
12.24468906 – 13.03493696 CRC
Năm ổn định -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.41444939 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.12025315 – 12.64325743 CRC
Năm biến động -10.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.