Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = DKK

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Krone Đan Mạch 0.1658011 DKK
+1.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.16463654 Hiện tại kr0.1658011 Cao nhất kr0.1658011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1658011 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002636 DKK
+1.62%
7 ngày qua
-0.000221 DKK
-0.13%
30 ngày qua
-0.000472 DKK
-0.28%
1 năm qua
+0.002722 DKK
+1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15546474
Hôm nay
0.1658011
Cao nhất
0.16791951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19095475 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19095475 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17459301 – 0.20480554 DKK
Năm biến động +7.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18867802 DKK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.1701428 – 0.2056716 DKK
Năm biến động -9.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17382945 DKK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.16755907 – 0.18212083 DKK
MRU tăng giá +5.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16614748 DKK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.15758484 – 0.18281931 DKK
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16491636 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15546474 – 0.16791951 DKK
MRU tăng giá +3.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.