Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MRU
Cập nhật
1
DKK
=
6.01851571
MRU
-1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = UM6.01851571 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = kr0.16615392 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM6.01851571
Hiện tại
UM6.01851571
Cao nhất
UM6.07398592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.01851571 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.098988 MRU
-1.62%
7 ngày qua
-0.006401 MRU
-0.11%
30 ngày qua
+0.027283 MRU
+0.46%
1 năm qua
-0.113491 MRU
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
5.95523412 Hôm nay
6.01851571 Cao nhất
6.43232683
5.95523412 Hôm nay
6.01851571 Cao nhất
6.43232683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.06488569 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.24309205 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.88268042
–
5.72760629
MRU
Năm biến động
-7.40%
2023
Tỷ giá trung bình
5.31516315 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
4.86212011
–
5.87741581
MRU
Năm biến động
+10.34%
2024
Tỷ giá trung bình
5.75429013 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.49086005
–
5.96804441
MRU
DKK giảm giá
-5.30%
2025
Tỷ giá trung bình
6.03015901 MRU
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.46988178
–
6.3457879
MRU
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.06488569 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.95523412
–
6.43232683
MRU
DKK giảm giá
-3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.