Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Dominica cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = DOP

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Dominica 1.48187474 DOP
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất RD$1.47628113 Hiện tại RD$1.48187474 Cao nhất RD$1.49026517
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48187474 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.011376 DOP
-0.76%
7 ngày qua
-0.043678 DOP
-2.86%
30 ngày qua
-0.015824 DOP
-1.06%
1 năm qua
-0.130893 DOP
-8.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.44355996
Hôm nay
1.48187474
Cao nhất
1.62660296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-4.18%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.54968858 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48445486 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39832937 – 1.59150636 DOP
Năm biến động -0.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.53224518 DOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.41939458 – 1.64371503 DOP
Năm biến động -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49841256 DOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.45260954 – 1.56158658 DOP
MRU tăng giá +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.54968858 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47711824 – 1.63078522 DOP
MRU tăng giá +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50970214 DOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.44355996 – 1.61648891 DOP
MRU giảm giá -6.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.