Tỷ giá Peso Dominica sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MRU

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Ouguiya Mauritania 0.67482087 MRU
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UM0.67102152 Hiện tại UM0.67482087 Cao nhất UM0.67737776
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67482087 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005141 MRU
+0.77%
7 ngày qua
+0.019321 MRU
+2.95%
30 ngày qua
+0.00713 MRU
+1.07%
1 năm qua
+0.054769 MRU
+8.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.61477818
Hôm nay
0.67482087
Cao nhất
0.69273188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+4.36%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+2.87%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67456883 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67456883 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62833554 – 0.71513909 MRU
Năm biến động +0.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65364876 MRU
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.60837796 – 0.70452573 MRU
Năm biến động +3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66747642 MRU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.64037436 – 0.68841624 MRU
DOP giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64570372 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61320153 – 0.67699388 MRU
DOP giảm giá -3.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66259457 MRU
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.61862472 – 0.69273188 MRU
DOP tăng giá +7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.