Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MAD
Cập nhật
1
MRU
=
0.24121894
MAD
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = د.م.0.24121894 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = UM4.14561144 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.24014379
Hiện tại
د.م.0.24121894
Cao nhất
د.م.0.24121894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24121894 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001069 MAD
+0.45%
7 ngày qua
-0.002153 MAD
-0.88%
30 ngày qua
-0.007844 MAD
-3.15%
1 năm qua
+0.007318 MAD
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.22649656 Hôm nay
0.24121894 Cao nhất
0.24963156
0.22649656 Hôm nay
0.24121894 Cao nhất
0.24963156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.27724371 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2741137 MAD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.24777501
–
0.29314968
MAD
Năm biến động
+14.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27724371 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24969697
–
0.30274007
MAD
Năm biến động
-11.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25052808 MAD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2422011
–
0.25736331
MAD
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23472332 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22451152
–
0.25409671
MAD
Năm biến động
-9.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24174531 MAD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.22649656
–
0.24963156
MAD
MRU tăng giá
+5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.