Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MRU
Cập nhật
1
MAD
=
4.14544491
MRU
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = UM4.14544491 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = د.م.0.24122863 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM4.14544491
Hiện tại
UM4.14544491
Cao nhất
UM4.16417184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.14544491 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.018616 MRU
-0.45%
7 ngày qua
+0.065469 MRU
+1.60%
30 ngày qua
+0.130389 MRU
+3.25%
1 năm qua
-0.129871 MRU
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
4.00590378 Hôm nay
4.14544491 Cao nhất
4.41507809
4.00590378 Hôm nay
4.14544491 Cao nhất
4.41507809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.26588647 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.65309327 MRU
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.41122662
–
4.0359195
MRU
Năm biến động
-12.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.61879782 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.30316361
–
4.00485437
MRU
Năm biến động
+12.95%
2024
Tỷ giá trung bình
3.99219328 MRU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.88555778
–
4.12880035
MRU
Năm ổn định
-0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
4.26588647 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.93550941
–
4.45411437
MRU
Năm biến động
+10.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.1389903 MRU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.00590378
–
4.41507809
MRU
MAD giảm giá
-4.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.