Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Nepal cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = NPR

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Rupee Nepal 3.73967783 NPR
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨3.72064714 Hiện tại ₨3.73967783 Cao nhất ₨3.73967783
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.73967783 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01908 NPR
+0.51%
7 ngày qua
-0.045913 NPR
-1.21%
30 ngày qua
-0.10608 NPR
-2.76%
1 năm qua
+0.179537 NPR
+5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.55562082
Hôm nay
3.73967783
Cao nhất
3.87909661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.79533308 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.39313634 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.17712512 – 3.59282325 NPR
Năm biến động +12.86%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61625838 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.32783892 – 3.85595254 NPR
Năm biến động -5.83%
2024
Tỷ giá trung bình 3.37415626 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31065241 – 3.49649252 NPR
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 3.49962985 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.33552967 – 3.66022351 NPR
MRU tăng giá +5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79533308 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61344175 – 3.87909661 NPR
MRU tăng giá +3.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.