Tỷ giá Rupee Nepal sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = MRU
Cập nhật
1
NPR
=
0.26740271
MRU
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = UM0.26740271 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₨3.73967783 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.26740271
Hiện tại
UM0.26740271
Cao nhất
UM0.26877045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26740271 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001371 MRU
-0.51%
7 ngày qua
+0.003243 MRU
+1.23%
30 ngày qua
+0.007376 MRU
+2.84%
1 năm qua
-0.013485 MRU
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.25779198 Hôm nay
0.26740271 Cao nhất
0.28124484
0.25779198 Hôm nay
0.26740271 Cao nhất
0.28124484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-3.13%
Tháng 4
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.29638806 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29484735 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.27833265
–
0.31474996
MRU
Năm biến động
-11.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27719962 MRU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.25933929
–
0.30049531
MRU
Năm biến động
+6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29638806 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2860009
–
0.30205527
MRU
Năm ổn định
-1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28582029 MRU
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.27320736
–
0.29980246
MRU
NPR giảm giá
-5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26354012 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25779198
–
0.27674446
MRU
NPR giảm giá
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.