Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sol Peru cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PEN
Cập nhật
1
MRU
=
0.08485006
PEN
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = S/.0.08485006 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = UM11.78549603 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.08485006
Hiện tại
S/.0.08485006
Cao nhất
S/.0.08538468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08485006 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000535 PEN
-0.63%
7 ngày qua
-0.000298 PEN
-0.35%
30 ngày qua
-0.001152 PEN
-1.34%
1 năm qua
+0.000025 PEN
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.08329244 Hôm nay
0.08485006 Cao nhất
0.08887144
0.08329244 Hôm nay
0.08485006 Cao nhất
0.08887144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+3.90%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-3.16%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10348554 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10348554 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.099834
–
0.10925456
PEN
MRU giảm giá
-3.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10239627 PEN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.09329197
–
0.11055226
PEN
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09460281 PEN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.09205958
–
0.0977897
PEN
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08961779 PEN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08411982
–
0.09499597
PEN
Năm biến động
-10.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08565016 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08329244
–
0.08887144
PEN
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.