Tỷ giá Sol Peru sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MRU
Cập nhật
1
PEN
=
11.78549603
MRU
+1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = UM11.78549603 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = S/.0.08485006 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM11.71170263
Hiện tại
UM11.78549603
Cao nhất
UM11.78549603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.78549603 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.123998 MRU
+1.06%
7 ngày qua
+0.133751 MRU
+1.15%
30 ngày qua
+0.157879 MRU
+1.36%
1 năm qua
-0.00346 MRU
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
11.25220853 Hôm nay
11.78549603 Cao nhất
12.00589173
11.25220853 Hôm nay
11.78549603 Cao nhất
12.00589173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-3.75%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.6761241 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.66598583 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.1529358
–
10.01662775
MRU
PEN tăng giá
+3.19%
2023
Tỷ giá trung bình
9.79363498 MRU
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
9.04549598
–
10.71903666
MRU
Năm biến động
+9.88%
2024
Tỷ giá trung bình
10.57209431 MRU
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
10.2260259
–
10.86253005
MRU
Năm ổn định
-0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
11.17395133 MRU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.52676238
–
11.8878045
MRU
Năm biến động
+11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.6761241 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.25220853
–
12.00589173
MRU
Năm ổn định
-0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.