Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PKR

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Rupee Pakistan 6.84610748 PKR
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨6.80030237 Hiện tại ₨6.84610748 Cao nhất ₨6.84610748
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.84610748 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.045625 PKR
+0.67%
7 ngày qua
-0.035733 PKR
-0.52%
30 ngày qua
-0.071347 PKR
-1.03%
1 năm qua
-0.256402 PKR
-3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.80030237
Hôm nay
6.84610748
Cao nhất
7.1657469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.65260296 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.51717834 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.75925601 – 6.36936433 PKR
Năm biến động +29.18%
2023
Tỷ giá trung bình 7.65260296 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.14986949 – 8.58892391 PKR
Năm biến động +15.02%
2024
Tỷ giá trung bình 7.01919245 PKR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
6.93437447 – 7.22090053 PKR
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 7.073483 PKR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.77153967 – 7.36044373 PKR
Năm ổn định +0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.91318845 PKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.80030237 – 7.1657469 PKR
MRU giảm giá -2.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.