Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MRU
Cập nhật
1
PKR
=
0.14606841
MRU
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = UM0.14606841 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₨6.84610748 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.14606841
Hiện tại
UM0.14606841
Cao nhất
UM0.14705228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14606841 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00098 MRU
-0.67%
7 ngày qua
+0.000758 MRU
+0.52%
30 ngày qua
+0.001507 MRU
+1.04%
1 năm qua
+0.005273 MRU
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.13955279 Hôm nay
0.14606841 Cao nhất
0.14705228
0.13955279 Hôm nay
0.14606841 Cao nhất
0.14705228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18264226 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18264226 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15700154
–
0.21011688
MRU
Năm biến động
-22.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1315055 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11642902
–
0.16260508
MRU
Năm biến động
-13.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14247152 MRU
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.13848688
–
0.14420911
MRU
Năm ổn định
+1.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14138336 MRU
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.13586137
–
0.1476769
MRU
Năm ổn định
-0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14465834 MRU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.13955279
–
0.14705228
MRU
PKR tăng giá
+3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.