Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PLN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Zloty Ba Lan 0.09739742 PLN
+1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.09601832 Hiện tại zł0.09739742 Cao nhất zł0.09739742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09739742 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001307 PLN
+1.36%
7 ngày qua
-0.000072 PLN
-0.07%
30 ngày qua
+0.000725 PLN
+0.75%
1 năm qua
+0.004901 PLN
+5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08741569
Hôm nay
0.09739742
Cao nhất
0.09883893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12028597 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12028597 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10774208 – 0.13186344 PLN
Năm biến động +10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11504239 PLN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.09893323 – 0.12989017 PLN
Năm biến động -16.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10037596 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.09578567 – 0.11715121 PLN
Năm biến động -11.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0943726 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0894179 – 0.10465933 PLN
Năm biến động -12.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09618689 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.08741569 – 0.09883893 PLN
Năm biến động +7.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.