Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MRU

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Ouguiya Mauritania 10.28505335 MRU
-1.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM10.26721242 Hiện tại UM10.28505335 Cao nhất UM10.4027244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.28505335 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.146219 MRU
-1.40%
7 ngày qua
+0.01954 MRU
+0.19%
30 ngày qua
-0.001562 MRU
-0.02%
1 năm qua
-0.516843 MRU
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.11747055
Hôm nay
10.28505335
Cao nhất
11.43959448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.61401018 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.33357042 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.58360295 – 9.28142468 MRU
Năm biến động -9.39%
2023
Tỷ giá trung bình 8.74083683 MRU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
7.6988118 – 10.10782703 MRU
Năm biến động +19.40%
2024
Tỷ giá trung bình 9.96659592 MRU
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
8.53597686 – 10.43997487 MRU
Năm biến động +12.68%
2025
Tỷ giá trung bình 10.61401018 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.55480977 – 11.18344272 MRU
Năm biến động +14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.40329533 MRU
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
10.11747055 – 11.43959448 MRU
Năm biến động -7.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.