Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Nga cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = RUB
Cập nhật
1
MRU
=
2.03019923
RUB
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = ₽2.03019923 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = UM0.4925625 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽2.00805597
Hiện tại
₽2.03019923
Cao nhất
₽2.03019923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03019923 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.024258 RUB
+1.21%
7 ngày qua
+0.025685 RUB
+1.28%
30 ngày qua
-0.061418 RUB
-2.94%
1 năm qua
-0.013773 RUB
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.77028959 Hôm nay
2.03019923 Cao nhất
2.17924094
1.77028959 Hôm nay
2.03019923 Cao nhất
2.17924094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-4.01%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
-5.78%
Tháng 4
-5.11%
Tháng 5
+9.55%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+9.12%
Tháng 8
-4.06%
Tháng 9
-4.77%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.33986778 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.89015558 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44672475
–
3.91618811
RUB
Năm biến động
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
2.3337707 RUB
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.81545915
–
2.65570829
RUB
Năm biến động
+12.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33986778 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12962193
–
2.86083525
RUB
Năm biến động
+26.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.10353969 RUB
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.86526879
–
2.85864012
RUB
Năm biến động
-30.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.0405975 RUB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.77028959
–
2.17924094
RUB
Năm biến động
+2.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.