Tỷ giá Rúp Nga sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MRU
Cập nhật
1
RUB
=
0.4925625
MRU
-1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = UM0.4925625 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₽2.03019923 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.4925625
Hiện tại
UM0.4925625
Cao nhất
UM0.49799409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4925625 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005957 MRU
-1.19%
7 ngày qua
-0.006311 MRU
-1.27%
30 ngày qua
+0.014463 MRU
+3.03%
1 năm qua
+0.003319 MRU
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.45887537 Hôm nay
0.4925625 Cao nhất
0.56487933
0.45887537 Hôm nay
0.4925625 Cao nhất
0.56487933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+6.14%
Tháng 4
+5.39%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-8.36%
Tháng 8
+4.23%
Tháng 9
+5.01%
Tháng 10
-2.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55060131 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55060131 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25535035
–
0.69121649
MRU
Năm biến động
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43180578 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37654738
–
0.55082484
MRU
Năm biến động
-11.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42857034 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34954827
–
0.46956691
MRU
Năm biến động
-20.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47838535 MRU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.34981668
–
0.53611576
MRU
Năm biến động
+43.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4907946 MRU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.45887537
–
0.56487933
MRU
Năm biến động
-2.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.