Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bảng Sudan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SDG

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Bảng Sudan 14.90035305 SDG
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.14.87245111 Hiện tại ج.س.14.90035305 Cao nhất ج.س.14.90035305
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.90035305 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.111453 SDG
+0.75%
7 ngày qua
-0.04746 SDG
-0.32%
30 ngày qua
-0.129464 SDG
-0.86%
1 năm qua
-0.265475 SDG
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.78890043
Hôm nay
14.90035305
Cao nhất
15.44700722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 16.33085931 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.44895371 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.68120338 – 15.53330643 SDG
Năm biến động +32.88%
2023
Tỷ giá trung bình 16.33085931 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.71223469 – 17.59045765 SDG
Năm biến động -1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 15.0774154 SDG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
14.35942613 – 15.59851947 SDG
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 15.09240817 SDG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
14.60258802 – 15.49345799 SDG
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.99735091 SDG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
14.78890043 – 15.44700722 SDG
Năm ổn định -1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.