Tỷ giá Bảng Sudan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MRU
Cập nhật
1
SDG
=
0.06691604
MRU
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = UM0.06691604 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ج.س.14.94409938 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.06691604
Hiện tại
UM0.06691604
Cao nhất
UM0.06723841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06691604 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000269 MRU
-0.40%
7 ngày qua
+0.000017 MRU
+0.02%
30 ngày qua
+0.000227 MRU
+0.34%
1 năm qua
+0.000978 MRU
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.06473746 Hôm nay
0.06691604 Cao nhất
0.06761828
0.06473746 Hôm nay
0.06691604 Cao nhất
0.06761828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07514982 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07514982 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06437779
–
0.08560762
MRU
Năm biến động
-24.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0614112 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.056849
–
0.07292757
MRU
Năm biến động
+1.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06633269 MRU
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.06410865
–
0.06964067
MRU
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06625988 MRU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.06454337
–
0.06848101
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06668284 MRU
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06473746
–
0.06761828
MRU
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.