Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SLL

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Leone Sierra Leone 519.45628153 SLL
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le518.48356384 Hiện tại Le519.45628153 Cao nhất Le519.45628153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
519.45628153 SLL
2026-11-07
24 giờ qua
+3.885463 SLL
+0.75%
7 ngày qua
-1.654553 SLL
-0.32%
30 ngày qua
-4.513365 SLL
-0.86%
1 năm qua
-10.135457 SLL
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
515.57081898
Hôm nay
519.45628153
Cao nhất
538.96176012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 528.63813259 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 369.8535112 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
301.24155225 – 479.37584803 SLL
Năm biến động +59.13%
2023
Tỷ giá trung bình 520.54646356 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
479.31644401 – 554.89281726 SLL
Năm biến động +10.76%
2024
Tỷ giá trung bình 528.63813259 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
523.32168705 – 543.79576733 SLL
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 526.69018989 SLL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
509.49911714 – 541.03258518 SLL
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 522.95844285 SLL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
515.57081898 – 538.96176012 SLL
Năm ổn định -1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.