Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MRU
Cập nhật
1
SLL
=
0.00192509
MRU
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = UM0.00192509 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Le519.45628153 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.00192509
Hiện tại
UM0.00192509
Cao nhất
UM0.0019287
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00192509 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 MRU
-0.75%
7 ngày qua
+0.000006 MRU
+0.32%
30 ngày qua
+0.000017 MRU
+0.87%
1 năm qua
+0.000037 MRU
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00185542 Hôm nay
0.00192509 Cao nhất
0.0019396
0.00185542 Hôm nay
0.00192509 Cao nhất
0.0019396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00275426 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00275426 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00208605
–
0.0033196
MRU
Năm biến động
-37.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00192445 MRU
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00180215
–
0.0020863
MRU
Năm biến động
-9.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0018917 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00183893
–
0.00191087
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00189869 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00184832
–
0.00196271
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00191224 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00185542
–
0.0019396
MRU
Năm ổn định
+1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.