Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Shilling Somali cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SOS
Cập nhật
1
MRU
=
14.15493502
SOS
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = S14.15493502 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = UM0.07064674 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S14.15493502
Hiện tại
S14.15493502
Cao nhất
S14.1974281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.15493502 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.042493 SOS
-0.30%
7 ngày qua
+0.07142 SOS
+0.51%
30 ngày qua
-0.096807 SOS
-0.68%
1 năm qua
-0.271638 SOS
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
14.05054549 Hôm nay
14.15493502 Cao nhất
14.97879771
14.05054549 Hôm nay
14.15493502 Cao nhất
14.97879771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.62205348 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.62205348 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.69759586
–
45.46887441
SOS
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
15.59211534 SOS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
14.2579448
–
16.66185724
SOS
Năm biến động
-6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
14.40261145 SOS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
14.25909803
–
14.81661794
SOS
Năm ổn định
-1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
14.35184523 SOS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
13.87367347
–
15.00561307
SOS
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.24794713 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.05054549
–
14.97879771
SOS
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.