Tỷ giá Shilling Somali sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MRU
Cập nhật
1
SOS
=
0.07064674
MRU
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = UM0.07064674 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = S14.15493502 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.07043529
Hiện tại
UM0.07064674
Cao nhất
UM0.07064674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07064674 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000211 MRU
+0.30%
7 ngày qua
-0.000358 MRU
-0.50%
30 ngày qua
+0.00048 MRU
+0.68%
1 năm qua
+0.00133 MRU
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.06676103 Hôm nay
0.07064674 Cao nhất
0.07117161
0.06676103 Hôm nay
0.07064674 Cao nhất
0.07117161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07018758 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06428598 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02199307
–
0.06803834
MRU
Năm biến động
+0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0643122 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06001732
–
0.07013634
MRU
Năm biến động
+6.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06943352 MRU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.06749179
–
0.07013066
MRU
Năm ổn định
+1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06967949 MRU
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.06664173
–
0.07207896
MRU
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07018758 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06676103
–
0.07117161
MRU
Năm ổn định
+1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.