Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Suriname cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SRD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đô la Suriname 0.92376767 SRD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.92322665 Hiện tại $0.92376767 Cao nhất $0.92985642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92376767 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001851 SRD
-0.20%
7 ngày qua
-0.011663 SRD
-1.25%
30 ngày qua
-0.018823 SRD
-2.00%
1 năm qua
-0.045026 SRD
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.92322665
Hôm nay
0.92376767
Cao nhất
0.97513454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.00180374 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6527692 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55557138 – 0.86320217 SRD
Năm biến động +55.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00180374 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86001222 – 1.12387379 SRD
Năm biến động +7.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83528012 SRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.72112004 – 0.93599869 SRD
Năm biến động -5.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93584151 SRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.84946486 – 0.99625699 SRD
Năm biến động +8.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93977755 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.92322665 – 0.97026127 SRD
MRU giảm giá -3.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.