Tỷ giá Đô la Suriname sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MRU

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Ouguiya Mauritania 1.08274931 MRU
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM1.07543485 Hiện tại UM1.08274931 Cao nhất UM1.08315764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08274931 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009951 MRU
+0.93%
7 ngày qua
+0.014041 MRU
+1.31%
30 ngày qua
+0.017745 MRU
+1.67%
1 năm qua
+0.050538 MRU
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.02549951
Hôm nay
1.08274931
Cao nhất
1.08315764
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.56210098 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56210098 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15847716 – 1.79994872 MRU
Năm biến động -35.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00310004 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88977963 – 1.16277417 MRU
Năm biến động -7.23%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2051084 MRU
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.06837757 – 1.38673167 MRU
Năm biến động +5.31%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06991803 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.00375708 – 1.17721173 MRU
Năm biến động -7.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0642548 MRU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.03065023 – 1.08315764 MRU
SRD tăng giá +3.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.