Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = STD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dobra São Tomé và Príncipe 549.79793474 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db549.79793474 Hiện tại Db549.79793474 Cao nhất Db549.79793474
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
549.79793474 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-8.131006 STD
-1.46%
30 ngày qua
-6.204561 STD
-1.12%
1 năm qua
-7.356755 STD
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
549.79793474
Hôm nay
549.79793474
Cao nhất
572.69072447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 619.09031039 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 598.50828868 STD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
565.15505587 – 638.68161487 STD
Năm biến động +9.59%
2023
Tỷ giá trung bình 619.09031039 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
557.78357518 – 672.49925371 STD
Năm biến động -8.91%
2024
Tỷ giá trung bình 561.7210302 STD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
556.07187422 – 577.82725046 STD
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 559.65118258 STD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
541.38426897 – 574.89114459 STD
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 556.313982 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
549.79793474 – 572.69072447 STD
Năm ổn định -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.