Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MRU

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Ouguiya Mauritania 0.00181885 MRU
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.00181885 Hiện tại UM0.00181885 Cao nhất UM0.00181885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00181885 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
+0.000027 MRU
+1.48%
30 ngày qua
+0.00002 MRU
+1.13%
1 năm qua
+0.000024 MRU
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00174614
Hôm nay
0.00181885
Cao nhất
0.00181885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00179756 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00167172 MRU
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00156573 – 0.00176943 MRU
Năm biến động -8.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00162219 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00148699 – 0.00179281 MRU
Năm biến động +9.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00178029 MRU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00173062 – 0.00179833 MRU
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00178687 MRU
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00173946 – 0.00184712 MRU
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00179756 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00174614 – 0.00181885 MRU
Năm ổn định +1.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.