Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = STN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.5431409 STN
-1.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.5431409 Hiện tại Db0.5431409 Cao nhất Db0.55341615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5431409 STN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.010275 STN
-1.86%
7 ngày qua
+0.003838 STN
+0.71%
30 ngày qua
-0.00379 STN
-0.69%
1 năm qua
+0.009118 STN
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.51280976
Hôm nay
0.5431409
Cao nhất
0.55346707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+3.84%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63440655 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63440655 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58606266 – 0.68250912 STN
Năm biến động +7.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.62405535 STN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.56007681 – 0.6791023 STN
Năm biến động -10.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57380246 STN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.55245888 – 0.5978875 STN
MRU tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54972091 STN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.52077798 – 0.60487925 STN
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54167596 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51280976 – 0.55346707 STN
MRU tăng giá +3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.