Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = TND

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dinar Tunisia 0.07411767 TND
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.07411767 Hiện tại د.ت0.07411767 Cao nhất د.ت0.07417391
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07411767 TND
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000056 TND
-0.08%
7 ngày qua
+0.00042 TND
+0.57%
30 ngày qua
-0.000596 TND
-0.80%
1 năm qua
-0.000506 TND
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07121111
Hôm nay
0.07411767
Cao nhất
0.07607714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.08496864 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08317809 TND
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.07678355 – 0.08765688 TND
Năm biến động +10.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08496864 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07738005 – 0.09219467 TND
Năm biến động -8.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07843897 TND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07595835 – 0.08082851 TND
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07524376 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.07187345 – 0.08112683 TND
Năm biến động -8.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0740822 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07121111 – 0.07607714 TND
Năm ổn định +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.