Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MRU
Cập nhật
1
TND
=
13.58431219
MRU
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = UM13.58431219 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = د.ت0.07361433 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM13.39931797
Hiện tại
UM13.58431219
Cao nhất
UM13.58449375
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.58431219 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.026769 MRU
+0.20%
7 ngày qua
+0.20996 MRU
+1.57%
30 ngày qua
+0.174135 MRU
+1.30%
1 năm qua
+0.153757 MRU
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
13.14455381 Hôm nay
13.58431219 Cao nhất
14.04275215
13.14455381 Hôm nay
13.58431219 Cao nhất
14.04275215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.49598724 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.03123036 MRU
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
11.40811807
–
13.0236223
MRU
Năm biến động
-9.43%
2023
Tỷ giá trung bình
11.7984852 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.84661457
–
12.92322754
MRU
Năm biến động
+8.72%
2024
Tỷ giá trung bình
12.75061366 MRU
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.37187245
–
13.16510871
MRU
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
13.30628194 MRU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
12.32637786
–
13.91334297
MRU
Năm biến động
+9.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.49598724 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.14455381
–
14.04275215
MRU
Năm ổn định
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.