Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = TWD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đô la Đài Loan mới 0.80904672 TWD
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.80826934 Hiện tại NT$0.80904672 Cao nhất NT$0.81478592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80904672 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00128 TWD
-0.16%
7 ngày qua
+0.003449 TWD
+0.43%
30 ngày qua
+0.014038 TWD
+1.77%
1 năm qua
+0.032238 TWD
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.76924718
Hôm nay
0.80904672
Cao nhất
0.81775149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.85237119 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80359959 TWD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.74004362 – 0.85585392 TWD
Năm biến động +12.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85237119 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77558081 – 0.91641459 TWD
Năm biến động -6.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80928466 TWD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.78011349 – 0.83445636 TWD
MRU tăng giá +5.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78280733 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72897308 – 0.85215304 TWD
Năm biến động -4.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80192072 TWD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.78130176 – 0.81775149 TWD
Năm ổn định +2.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.