Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MRU
Cập nhật
1
TWD
=
1.23602257
MRU
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = UM1.23602257 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = NT$0.80904672 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM1.22731625
Hiện tại
UM1.23602257
Cao nhất
UM1.23721135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23602257 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001953 MRU
+0.16%
7 ngày qua
-0.005292 MRU
-0.43%
30 ngày qua
-0.021826 MRU
-1.74%
1 năm qua
-0.051295 MRU
-3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.22286539 Hôm nay
1.23602257 Cao nhất
1.29997227
1.22286539 Hôm nay
1.23602257 Cao nhất
1.29997227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.27963204 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24557923 MRU
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.16842369
–
1.35127171
MRU
Năm biến động
-11.06%
2023
Tỷ giá trung bình
1.17524904 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09120917
–
1.2893563
MRU
Năm biến động
+7.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.23595189 MRU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.19838502
–
1.28186477
MRU
TWD giảm giá
-5.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.27963204 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17349813
–
1.37179276
MRU
Năm biến động
+4.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24714382 MRU
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.22286539
–
1.2799152
MRU
Năm ổn định
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.