Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = VND

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đồng Việt Nam 635.03181075 VND
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₫631.96764019 Hiện tại ₫635.03181075 Cao nhất ₫636.31753042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
635.03181075 VND
2026-11-06
24 giờ qua
+2.850932 VND
+0.45%
7 ngày qua
-6.695627 VND
-1.04%
30 ngày qua
-12.179345 VND
-1.88%
1 năm qua
-29.494831 VND
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
631.96764019
Hôm nay
635.03181075
Cao nhất
676.81887829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 653.18939822 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 631.85253844 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
607.95657358 – 658.54615403 VND
MRU tăng giá +5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 652.35046718 VND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
605.24044716 – 695.21672332 VND
Năm biến động -4.19%
2024
Tỷ giá trung bình 631.68414867 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
611.32655247 – 654.08959892 VND
MRU tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 653.18939822 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
616.60081112 – 668.08024893 VND
MRU tăng giá +3.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 647.37188879 VND
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
631.96764019 – 676.81887829 VND
MRU giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.