Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MRU
Cập nhật
1
VND
=
0.00157328
MRU
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = UM0.00157328 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₫635.61322807 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
UM0.00157113
Hiện tại
UM0.00157328
Cao nhất
UM0.00157782
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00157328 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 MRU
+0.17%
7 ngày qua
+0.000018 MRU
+1.13%
30 ngày qua
+0.000039 MRU
+2.53%
1 năm qua
+0.000055 MRU
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.0014775 Hôm nay
0.00157328 Cao nhất
0.00157782
0.0014775 Hôm nay
0.00157328 Cao nhất
0.00157782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00158348 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00158301 MRU
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0015185
–
0.00164485
MRU
VND giảm giá
-5.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00153556 MRU
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0014384
–
0.00165224
MRU
Năm biến động
+4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00158348 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00152884
–
0.00163579
MRU
VND giảm giá
-3.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00153134 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00149683
–
0.00162179
MRU
VND giảm giá
-3.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00154285 MRU
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.0014775
–
0.00157782
MRU
VND tăng giá
+4.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.