Tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AFN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Afghani Afghanistan 1.3654124 AFN
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋1.35968159 Hiện tại ؋1.3654124 Cao nhất ؋1.3654124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3654124 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001199 AFN
+0.09%
7 ngày qua
-0.002282 AFN
-0.17%
30 ngày qua
+0.015464 AFN
+1.15%
1 năm qua
-0.143619 AFN
-9.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.30534664
Hôm nay
1.3654124
Cao nhất
1.50903136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-5.80%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
+4.68%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.03547568 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.03547568 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89407666 – 2.44056609 AFN
Năm biến động -16.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83301566 AFN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.55707298 – 2.0601756 AFN
Năm biến động -19.82%
2024
Tỷ giá trung bình 1.52679593 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.40309502 – 1.7076879 AFN
Năm biến động -6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52336706 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.41657315 – 1.69345598 AFN
Năm biến động -4.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36676556 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.30534664 – 1.46179409 AFN
MUR giảm giá -4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.