Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AZN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Manat Azerbaijan 0.0359484 AZN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼0.03555741 Hiện tại ₼0.0359484 Cao nhất ₼0.03595601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0359484 AZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 AZN
-0.02%
7 ngày qua
-0.000122 AZN
-0.34%
30 ngày qua
+0.000642 AZN
+1.82%
1 năm qua
-0.001048 AZN
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03500824
Hôm nay
0.0359484
Cao nhất
0.03770237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03843791 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03843791 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03664211 – 0.0399061 AZN
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0377085 AZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.03605375 – 0.03903296 AZN
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03681737 AZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.03560209 – 0.04021765 AZN
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03714073 AZN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03575184 – 0.03888381 AZN
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03593519 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03500824 – 0.03770237 AZN
Năm ổn định -2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.