Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = MUR

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Rupee Mauritius 27.82353118 MUR
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨27.81176588 Hiện tại ₨27.82353118 Cao nhất ₨28.12353
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.82353118 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011766 MUR
+0.04%
7 ngày qua
+0.107845 MUR
+0.39%
30 ngày qua
-0.500001 MUR
-1.77%
1 năm qua
+0.794119 MUR
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
26.52352941
Hôm nay
27.82353118
Cao nhất
28.56470765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.83053289 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.02486342 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.05882412 – 27.29100412 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 26.52738551 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
25.61937235 – 27.73636882 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 27.16711774 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
24.86470471 – 28.08823706 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 26.92896483 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
25.71764706 – 27.97058941 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.83053289 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.52352941 – 28.56470765 MUR
Năm ổn định +2.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.