Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BAM

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.03690292 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.03690292 Hiện tại KM0.03690292 Cao nhất KM0.03690292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03690292 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000129 BAM
-0.35%
30 ngày qua
+0.000908 BAM
+2.52%
1 năm qua
+0.000048 BAM
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03530612
Hôm nay
0.03690292
Cao nhất
0.03715177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04203527 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04203527 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03884106 – 0.04596593 BAM
Năm biến động +5.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04010155 BAM
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.03805225 – 0.04263659 BAM
Năm biến động -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0391398 BAM
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.0377935 – 0.04230793 BAM
MUR tăng giá +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0378728 BAM
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03602391 – 0.04104255 BAM
Năm biến động -9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03652351 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03530612 – 0.03715177 BAM
Năm ổn định +2.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.