Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MUR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rupee Mauritius 27.09812812 MUR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨27.09812812 Hiện tại ₨27.09812812 Cao nhất ₨27.09812869
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.09812812 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 MUR
7 ngày qua
+0.094162 MUR
+0.35%
30 ngày qua
-0.683528 MUR
-2.46%
1 năm qua
-0.03538 MUR
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.9166156
Hôm nay
27.09812812
Cao nhất
28.32369945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.38380273 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.83134766 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.75524526 – 25.74594905 MUR
Năm biến động -5.05%
2023
Tỷ giá trung bình 24.95098622 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
23.4540309 – 26.27965784 MUR
Năm biến động +4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 25.55613503 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
23.63623238 – 26.45957422 MUR
BAM giảm giá -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 26.44432063 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
24.36495677 – 27.75933944 MUR
Năm biến động +11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.38380273 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.9166156 – 28.32369945 MUR
Năm ổn định -2.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.