Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BBD
Cập nhật
1
MUR
=
0.04230118
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = $0.04230118 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₨23.640001 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04230118
Hiện tại
$0.04230118
Cao nhất
$0.04230118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04230118 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000108 BBD
-0.25%
30 ngày qua
+0.000764 BBD
+1.84%
1 năm qua
-0.001415 BBD
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.04118616 Hôm nay
0.04230118 Cao nhất
0.04435573
0.04118616 Hôm nay
0.04230118 Cao nhất
0.04435573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04522137 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04522137 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04310837
–
0.04694836
BBD
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04435914 BBD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04241617
–
0.04592113
BBD
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04331118 BBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04188481
–
0.04731488
BBD
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04369498 BBD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.04206099
–
0.04574565
BBD
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04227669 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04118616
–
0.04435573
BBD
Năm ổn định
-2.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.