Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MUR
Cập nhật
1
BBD
=
23.640001
MUR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₨23.640001 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.04230118 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨23.640001
Hiện tại
₨23.640001
Cao nhất
₨23.640001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.640001 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000002 MUR
7 ngày qua
+0.060003 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.269999 MUR
-1.13%
1 năm qua
+0.765002 MUR
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
22.545 Hôm nay
23.640001 Cao nhất
24.2800015
22.545 Hôm nay
23.640001 Cao nhất
24.2800015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.65612527 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.12099248 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.3000005
–
23.1973535
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
22.55021262 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
21.7764665
–
23.5759135
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
23.09382999 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
21.134999
–
23.8750015
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
22.8896201 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
21.86
–
23.775001
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.65612527 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.545
–
24.2800015
MUR
Năm ổn định
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.