Tỷ giá Rupee Mauritius sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Real Braxin cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BRL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Real Braxin 0.11495242 BRL
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.11495242 Hiện tại R$0.11495242 Cao nhất R$0.11504911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11495242 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000073 BRL
-0.06%
7 ngày qua
+0.009371 BRL
+8.88%
30 ngày qua
+0.006618 BRL
+6.11%
1 năm qua
-0.002553 BRL
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10361707
Hôm nay
0.11495242
Cao nhất
0.12110678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.74%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
-4.39%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
+6.04%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12218677 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11673868 BRL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.10283061 – 0.13247272 BRL
Năm biến động -5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11075545 BRL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10210197 – 0.12454478 BRL
Năm biến động -8.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11673173 BRL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.10568298 – 0.14288293 BRL
Năm biến động +20.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12218677 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1148856 – 0.13417225 BRL
Năm biến động -11.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10856508 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10361707 – 0.11925835 BRL
Năm biến động -3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.