Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MUR
Cập nhật
1
BRL
=
8.69565113
MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₨8.69565113 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = R$0.11500001 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨8.68862136
Hiện tại
₨8.69565113
Cao nhất
₨8.69925112
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.69565113 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001917 MUR
+0.02%
7 ngày qua
-0.778985 MUR
-8.22%
30 ngày qua
-0.545482 MUR
-5.90%
1 năm qua
+0.118569 MUR
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
8.25717607 Hôm nay
8.69565113 Cao nhất
9.6509193
8.25717607 Hôm nay
8.69565113 Cao nhất
9.6509193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.67%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
+4.59%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
-5.70%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.21552083 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.58343079 MUR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.54872403
–
9.72473071
MUR
Năm biến động
+6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
9.03828729 MUR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
8.02924067
–
9.7941305
MUR
Năm biến động
+9.46%
2024
Tỷ giá trung bình
8.5973063 MUR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
6.99873645
–
9.46226188
MUR
Năm biến động
-16.82%
2025
Tỷ giá trung bình
8.19469126 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.45310604
–
8.704311
MUR
Năm biến động
+12.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.21552083 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.38515699
–
9.6509193
MUR
Năm biến động
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.