Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BTN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Ngultrum Bhutan 2.00471645 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.2.00471645 Hiện tại Nu.2.00471645 Cao nhất Nu.2.00471645
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00471645 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.005856 BTN
-0.29%
30 ngày qua
+0.001508 BTN
+0.08%
1 năm qua
+0.072393 BTN
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.91538225
Hôm nay
2.00471645
Cao nhất
2.05927015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.01112268 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.77641615 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66749347 – 1.89909822 BTN
Năm biến động +10.15%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83092191 BTN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.73374664 – 1.90471866 BTN
Năm ổn định +0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.81144608 BTN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.74640586 – 1.95782706 BTN
Năm biến động -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90278362 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.80165521 – 1.97868935 BTN
MUR tăng giá +6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.01112268 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92656996 – 2.05927015 BTN
MUR tăng giá +2.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.