Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Chile cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CLP
Cập nhật
1
MUR
=
21.00190359
CLP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = $21.00190359 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₨0.04761473 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$20.97101278
Hiện tại
$21.00190359
Cao nhất
$21.00634429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.00190359 CLP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001058 CLP
+0.01%
7 ngày qua
+0.084608 CLP
+0.40%
30 ngày qua
+0.426825 CLP
+2.07%
1 năm qua
+0.408855 CLP
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
18.4242466 Hôm nay
21.00190359 Cao nhất
21.11900856
18.4242466 Hôm nay
21.00190359 Cao nhất
21.11900856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.34%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
+3.06%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.77508138 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.75610407 CLP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
17.3102112
–
23.09348984
CLP
Năm biến động
-1.24%
2023
Tỷ giá trung bình
18.64451653 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.9236179
–
21.32667807
CLP
Năm biến động
+3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
20.43767356 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
19.26124439
–
22.50437769
CLP
Năm biến động
+6.27%
2025
Tỷ giá trung bình
20.77508138 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.47071159
–
22.38140612
CLP
Năm biến động
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.37319454 CLP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
18.4242466
–
21.11900856
CLP
Năm biến động
+7.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.